fish meal

fish meal

A farmer sprinkles fish meal around his vegetable plants.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bột : "fish meal" một loại bột được làm từ khô, xay nhuyễn. chủ yếu được sử dụng làm phân bón hoặc thức ăn chăn nuôi cho gia súc, gia cầm.

dụ sử dụng
  • (Nông dân thường dùng bột để làm giàu đất.)
  • (Loại thức ăn này chứa tỷ lệ bột cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Fish meal as a protein supplement: bột được dùng làm chất bổ sung protein trong chăn nuôi.
    • Fish meal is added to livestock diets to improve growth rates. (Bột được thêm vào khẩu phần ăn của vật nuôi để cải thiện tốc độ tăng trưởng.)
  • Fish meal in organic farming: bột được dùng trong nông nghiệp hữu cơ như một nguồn nitơ tự nhiên.
    • Organic gardeners prefer fish meal over chemical fertilizers. (Người làm vườn hữu cơ ưa chuộng bột hơn phân bón hóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Fishmeal (cách viết liền): cùng nghĩa với "fish meal".
    • The factory processes fish into fishmeal. (Nhà máy chế biến thành bột .)
  • Meal (n): bột (từ chung, không chỉ ).
    • Corn meal is used in baking. (Bột ngô được dùng trong làm bánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Ground fish: xay nhuyễn.
    • Ground fish is a common ingredient in pet food. ( xay nhuyễn thành phần phổ biến trong thức ăn thú cưng.)
  • Fish powder: bột (dạng bột mịn hơn).
    • Fish powder is often used in soups. (Bột thường được dùng trong súp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến cho "fish meal", nhưng có thể liên hệ với động từ "meal" trong ngữ cảnh khác.)

Thành ngữ liên quan
  • Make a meal of something: làm một việc đó quá cầu kỳ, phức tạp (không liên quan trực tiếp đến "fish meal").
    • Don't make a meal of it, just finish quickly. (Đừng làm phức tạp lên, hãy hoàn thành nhanh thôi.)